Cách đọc các chỉ số dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm

Cách đọc các chỉ số dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm

Cách đọc các nhãn dinh dưỡng

Từ các vitamin và khoáng chất tới các thành phần của thực phẩm, nhãn ghi các chỉ số dinh dưỡng chính là người hướng dấn bạn về giá trị dinh dưỡng của những thực phẩm mà bạn sẽ cho con ăn. Việc hiểu các chỉ số dinh dưỡng có thể giúp bạn thực hiện những lựa chọn có lợi hơn cho sức khỏe của con mình.

Bạn có thể đọc nhãn ghi chỉ số dinh dưỡng để xác định hàm lượng các chất dinh dưỡng như chất béo, chất đạm và chất xơ trong từng sản phẩm cụ thể. Việc biết thông tin này có thể giúp bạn quyết định liệu một thực phẩm hoặc thức uống cụ thể có phù hợp cho con mình hay không. Ngoài ra, việc này còn có thể giúp bạn tránh được những thực phẩm mà con bạn có thể bị dị ứng.

Các chỉ số dinh dưỡng dành cho trẻ: Phân tích bằng thống kê

Bạn càng thực hành đọc nhiều nhãn ghi trên thực phẩm, bạn sẽ trở nên sáng suốt hơn trong việc sử dụng chúng như một công cụ để giúp con mình có được lượng dưỡng chất thích hợp.

Dinh dưỡng
Tại sao dinh dưỡng lại quan trọng
Lượng khuyên dùng hàng ngày1
 
2 tới 3 tuổi
4 tới 8 tuổi
9 tới 13 tuổi
Calo


 
Calo là những đơn vị năng lượng mà cơ thể trẻ cần cho hoạt động hằng ngày.


1,000 tới 1,400



1,200 tới 1,800
(bé gái)
1,400 tới 2,000
(bé trai)
1,600 tới 2,200
(bé gái)
1,800 tới 2,600
(bé trai)
Chất đạm


 
Chất đạm giúp cơ thể trẻ xây dựng cấu trúc tế bào, chuyển hóa thức ăn thành năng lượng, chống nhiễm trùng và vận chuyển ôxy.
5 tới 20% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

10 tới 30% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

10 tới 30% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

Tổng lượng chất béo


 
Chất béo là nguồn cung cấp năng lượng tuyệt vời cho trẻ và dễ được tích trữ trong cơ thể. Các chất béo cũng cần thiết trong việc giúp cơ thể sử dụng hợp lý một số dưỡng chất quan trọng khác.
30 tới 40% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày


25 tới 35% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày


25 tới 35% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày


Chất bột đường


 
Chất bột đường là nguồn năng lượng quan trọng nhất của cơ thể. Chúng hỗ trợ cơ thể trẻ sử dụng chất béo và chất đạm cho việc xây dựng và thay thế mô.
45 tới 65% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

45 tới 65% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

45 tới 65% lượng calo tiêu thụ mỗi ngày

Chất xơ


 
Chất xơ giúp thúc đẩy tiêu hóa bình thường ở trẻ. Chất xơ còn giúp giảm nguy cơ bệnh tim và bệnh ung thư về sau khi trẻ lớn.
19g



25g



26g (bé gái)
31g (bé trai)


Canxi



 
Canxi thực sự cần thiết trong việc giúp răng và xương của trẻ chắc khỏe. Canxi cũng quan trọng đối với khả năng đông máu và các hoạt động chức năng của thần kinh, cơ và tim.
500 mg




800 mg




1,300 mg




1Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ. Báo cáo của Ủy ban Cố vấn Hướng dẫn Chế độ ăn uống về Hướng dẫn Chế độ ăn uống dành cho người Mỹ năm 2010. Nutrition and Your Health: Dietary Guidelines for Americans (Dinh dưỡng và sức khỏe của bạn: Hướng dẫn Chế độ ăn uống dành cho người Mỹ).http://health.gov/dietaryguidelines/2010.asp.